horse latitude

horse latitude

Sailors in the age of sail dreaded the becalming winds of the horse latitude.

Định nghĩa

Danh từ: - Vĩ độ ngựa: "horse latitude" một thuật ngữ địa chỉ một trong hai vành đai hoặc khu vực gần vĩ độ 30 độ Bắc hoặc 30 độ Nam. Khu vực này được đặc trưng bởi sự lặng gió những luồng gió nhẹ thất thường, gây khó khăn cho việc di chuyển của tàu thuyền.

dụ sử dụng
  • (Tàu thuyền thường bị mắc kẹtcác vĩ độ ngựa do thiếu gió.)
  • (Các vĩ độ ngựa nổi tiếng với thời tiết yên tĩnh áp suất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the horse latitudes": ở trong khu vực vĩ độ ngựa, thường dùng để mô tả tình trạng tàu thuyền bị mắc kẹt.
    • The sailors feared being in the horse latitudes because it could delay their journey for weeks. (Các thủy thủ sợ hãi khi ở trong vĩ độ ngựa điều đó có thể làm chậm chuyến đi của họ hàng tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse latitude belt (cụm danh từ): vành đai vĩ độ ngựa.
    • The horse latitude belt is a region of high atmospheric pressure. (Vành đai vĩ độ ngựa một khu vực áp suất khí quyển cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Subtropical high: áp cao cận nhiệt đới (thuật ngữ khác chỉ cùng khu vực).
  • Calm belt: vành đai lặng gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be caught in (the horse latitudes): bị mắc kẹt trong vĩ độ ngựa.
    • The old sailing ship was caught in the horse latitudes and drifted for days. (Con tàu buồm bị mắc kẹt trong vĩ độ ngựa trôi dạt nhiều ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Horse latitudes (thành ngữ hàng hải): thường được dùng để chỉ một tình huống bế tắc, không tiến triển, giống như tàu thuyền bị mắc kẹt không gió.
    • Our project is stuck in the horse latitudes; we need new ideas to move forward. (Dự án của chúng tôi đang bị mắc kẹt trong vĩ độ ngựa; chúng ta cần những ý tưởng mới để tiến lên.)